學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軍糧
軍糧
giản thể:
军粮
jūn
liáng
[ㄐㄩㄣ ㄌㄧㄤˊ]
QUÂN LƯƠNG
1.
lương thực quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糧食
liángshi
lương thực
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
軍隊
jūnduì
lực lượng vũ trang; quân đội
軍事
jūnshì
công việc quân sự
將軍
jiāngjūn
tướng
海軍
hǎijūn
hải quân
逐字解
Từng chữ trong từ
軍
quân
quân đội, quân sự
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軍糧 nghĩa là gì? · Kaori Dict