學華語Kaori Dict

giản thể:

zhóu

ㄓㄡˊ

TRỤC

  1. 1.trục
  2. 2.trục quay
  3. 3.ống chỉ (cho sợi)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.con lăn (cho cuộn giấy)
  2. 5.lượng từ cho tranh thư pháp cuộn, v.v.

Cách đọc khác:zhòuxem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轴 nghĩa là gì? · Kaori Dict