學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輸贏
輸贏
giản thể:
输赢
shū
yíng
[ㄕㄨ ㄧㄥˊ]
THÂU DOANH
1.
thắng hoặc thua
2.
kết quả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
贏
yíng
thắng
輸
shū
thua; bị đánh bại
運輸
yùnshū
vận chuyển
輸入
shūrù
nhập khẩu
贏得
yíngdé
giành chiến thắng
輸出
shūchū
xuất khẩu
贏家
yíngjiā
người thắng cuộc
傳輸
chuánshū
truyền dẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
輸
thâu, thua
vận chuyển, chở, kéo
贏
doanh
thắng, chiến thắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
输赢 nghĩa là gì? · Kaori Dict