學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛未
辛未
xīn
wèi
[ㄒㄧㄣ ㄨㄟˋ]
TÂN VỊ
1.
năm thứ tám H8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1991 hoặc 2051
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
未來
wèilái
tương lai
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
未必
wèibì
không nhất thiết
未
wèi
chưa
艱辛
jiānxīn
gian khổ
未免
wèimiǎn
không tránh khỏi
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
未
vị, mùi
chưa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
欣慰
xīnwèi
cảm thấy hài lòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛未 nghĩa là gì? · Kaori Dict