學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
達悟族
達悟族
giản thể:
达悟族
Dá
wù
zú
[ㄉㄚˊ ㄨˋ ㄗㄨˊ]
ĐẠT NGỘ TỘC
1.
Tao hoặc Yami, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
傳達
chuándá
truyền đạt
達成
dáchéng
đạt được (một thỏa thuận)
逐字解
Từng chữ trong từ
達
đạt
đến, đạt được
悟
ngộ
thấu hiểu, nhận ra, ý thức được
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
达悟族 nghĩa là gì? · Kaori Dict