- 1.quận Doanh Trạch của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Cách đọc khác:YíngzéQū — 迎澤區 — Yingze, một quận thuộc thành phố Taiyuan 太原市[Tai4 yuan2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.