- 1.sàn nhảy
- 2.hộp đêm
- 3.viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

例句Câu ví dụ
- 1
當他還是個學生時,他只去過迪廳一次。
dāng tā háishi gě xuésheng shí, tā zhǐ qù guò dítīng yīcì。
Khi anh ấy còn là sinh viên, anh ấy chỉ đến vũ trường một lần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.