學華語Kaori Dict

迪廳

giản thể: 迪厅

tīng

ㄉㄧˊ ㄊㄧㄥ

ĐỊCH SẢNH

  1. 1.sàn nhảy
  2. 2.hộp đêm
  3. 3.viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

例句Câu ví dụ

  • 1

    當他還是個學生時,他只去過迪廳一次。

    dāng tā háishi gě xuésheng shí, tā zhǐ qù guò dítīng yīcì。

    Khi anh ấy còn là sinh viên, anh ấy chỉ đến vũ trường một lần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪廳 nghĩa là gì? · Kaori Dict