例句Câu ví dụ
- 1
迪拜是一個低稅收的經濟體。
Díbài shì yīge dī shuìshōu de jīngjìtǐ。
Dubai là một nền kinh tế có thuế suất thấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
