- 1.lùi lại
- 2.quay lại (thời gian)
- 3.nhượng bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhường nhịn

例句Câu ví dụ
- 1
退後。
tuìhòu。
Bước lùi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.