學華語Kaori Dict

退後

giản thể: 退后

tuìhòu

ㄊㄨㄟˋ ㄏㄡˋ

THOÁI HẬU

  1. 1.lùi lại
  2. 2.quay lại (thời gian)
  3. 3.nhượng bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhường nhịn

例句Câu ví dụ

  • 1

    退後。

    tuìhòu。

    Bước lùi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退後 nghĩa là gì? · Kaori Dict