送灶
sòngZào
[ㄙㄨㄥˋ ㄗㄠˋ]
TỐNG TÁO
- 1.tiễn Táo quân 灶神[Zao4 shen2] (nghi thức truyền thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.