學華語Kaori Dict

透徹

giản thể: 透彻

tòuchè

ㄊㄡˋ ㄔㄜˋ

THẤU TRIỆT

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你聽得莫名其妙,不笑,說明你沒有理解透徹。

    rúguǒ nǐ tīng de mòmíngqímiào, bù xiào, shuōmíng nǐ méiyǒu lǐjiě tòuchè。

    Nếu anh nghe mà không hiểu rõ và không cười, thì chứng tỏ anh chưa hiểu rõ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透彻 nghĩa là gì? · Kaori Dict