學華語Kaori Dict

逗號

giản thể: 逗号

dòuhào

ㄉㄡˋ ㄏㄠˋ

ĐẬU HIỆU

  1. 1.dấu phẩy (chấm câu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只是想寫一些沒有逗號的小句子。

    wǒ zhǐshì xiǎng xiě yīxiē méiyǒu dòuhào de xiǎo jùzi。

    Tôi chỉ muốn viết một vài câu ngắn không có dấu phẩy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逗號 nghĩa là gì? · Kaori Dict