學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
這裏
這裏
giản thể:
这里
zhè
lǐ
[ㄓㄜˋ ㄌㄧˇ]
GIÁ LÝ
1.
biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
這
zhè
(đại từ) này; những...này
這樣
zhèyàng
loại này
裡面
lǐmiàn
bên trong
這麼
zhème
nhiều như vậy
裡
lǐ
lót
公里
gōnglǐ
kilômét
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
這
giá
này, đây, ở đây
裏
lý
biến thể của 裡|里
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
這裡
zhèlǐ
ở đây
哲理
zhélǐ
lý thuyết triết học
啫哩
zhělí
biến thể của 啫喱[zhe3 li2]
啫喱
zhělí
gel
記憶技巧
Mẹo nhớ
這
GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
這裏 nghĩa là gì? · Kaori Dict