學華語Kaori Dict

這裡

giản thể: 这里

zhè

ㄓㄜˋ ㄌㄧˇ

GIÁ LÝ

HSK 1Pron
  1. 1.ở đây

Cách đọc khác:zhèlǐbiến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡人很少。

    zhè lǐ rén hěn shǎo

    Ở đây người rất ít

  • 2

    這裡冷,那裡熱。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Nơi này lạnh, nơi kia nóng

  • 3

    這裡不能停車。

    zhè lǐ bù néng tíng chē

    Không được đỗ xe ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这里 nghĩa là gì? · Kaori Dict