
例句Câu ví dụ
- 1
這裡人很少。
zhè lǐ rén hěn shǎo
Ở đây người rất ít
- 2
這裡冷,那裡熱。
zhè lǐ lěng nà li rè
Nơi này lạnh, nơi kia nóng
- 3
這裡不能停車。
zhè lǐ bù néng tíng chē
Không được đỗ xe ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.