學華語Kaori Dict

進度條

giản thể: 进度条

jìntiáo

ㄐㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄊㄧㄠˊ

TIẾN ĐỘ ĐIỀU

  1. 1.(máy tính) thanh tiến độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    進度條走完之後,會發生什麼?

    jìndùtiáo zǒu wán zhīhòu, huì fāshēng shénme?

    Sau khi thanh tiến độ đầy, sẽ xảy ra điều gì?

  • 2

    這個進度條還有30秒就走完了。

    zhège jìndùtiáo háiyǒu 3 0 miǎo jiù zǒu wánle。

    Thanh tiến độ này còn 30 giây nữa sẽ xong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進度條 nghĩa là gì? · Kaori Dict