- 1.(máy tính) thanh tiến độ

例句Câu ví dụ
- 1
進度條走完之後,會發生什麼?
jìndùtiáo zǒu wán zhīhòu, huì fāshēng shénme?
Sau khi thanh tiến độ đầy, sẽ xảy ra điều gì?
- 2
這個進度條還有30秒就走完了。
zhège jìndùtiáo háiyǒu 3 0 miǎo jiù zǒu wánle。
Thanh tiến độ này còn 30 giây nữa sẽ xong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!