學華語Kaori Dict

遺憾

giản thể: 遗憾

hàn

ㄧˊ ㄏㄢˋ

DI HÁM

HSK 6TOCFL 5Adj/N
  1. 1.hối tiếc
  2. 2.tiếc nuối
  3. 3.lấy làm tiếc rằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    很遺憾,他沒來。

    hěn yí hàn tā méi lái

    Rất tiếc, ông không đến

  • 2

    多遺憾啊!

    duō yíhàn a!

    Thật tiếc quá!

  • 3

    我很遺憾。

    wǒ hěn yíhàn。

    Tôi rất tiếc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗憾 nghĩa là gì? · Kaori Dict