學華語Kaori Dict

遺漏

giản thể: 遗漏

lòu

ㄧˊ ㄌㄡˋ

DI LẬU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    用法語,很少會遺漏主語。

    yòngfǎ yǔ, hěn shǎo huì yílòu zhǔyǔ。

    Trong tiếng Pháp, ít khi bỏ chủ ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict