- 1.(cách nói lịch sự) bạn đã trải qua một hành trình dài và mệt mỏi
- 2.bạn sẽ phải thực hiện một chuyến đi dài (khi nhờ vả ai đó đi đến nơi xa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.