元老
yuánlǎo
[ㄩㄢˊ ㄌㄠˇ]
NGUYÊN LÃO
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.nhân vật cấp cao
- 2.người lớn tuổi
- 3.kỳ cựu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.