例句Câu ví dụ
- 1
螞蟻和長頸鹿是遠親。
mǎyǐ hé chángjǐnglù shì yuǎnqīn。
Ong và hươu cao cổ là họ hàng xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
螞蟻和長頸鹿是遠親。
mǎyǐ hé chángjǐnglù shì yuǎnqīn。
Ong và hươu cao cổ là họ hàng xa.