學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遮擋
遮擋
giản thể:
遮挡
zhē
dǎng
[ㄓㄜ ㄉㄤˇ]
GIÀ ĐẢNG
1.
che chắn
2.
che khỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擋
dǎng
chống cự
阻擋
zǔdǎng
ngăn cản
遮
zhē
che đậy (khuyết điểm)
抵擋
dǐdǎng
chống đỡ
遮蓋
zhēgài
che giấu
遮蔽
zhēbì
che phủ
遮掩
zhēyǎn
che đậy
N擋
Ndǎng
số mo (hộp số)
逐字解
Từng chữ trong từ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
擋
đảng, đáng
cản trở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遮挡 nghĩa là gì? · Kaori Dict