學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遮遮掩掩
遮遮掩掩
zhē
zhē
yǎn
yǎn
[ㄓㄜ ㄓㄜ ㄧㄢˇ ㄧㄢˇ]
GIÀ GIÀ YỂM YỂM
1.
bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掩飾
yǎnshì
che giấu
遮
zhē
che đậy (khuyết điểm)
掩蓋
yǎngài
che giấu
掩護
yǎnhù
che chắn
遮蓋
zhēgài
che giấu
掩
yǎn
che đậy; giấu kín
掩埋
yǎnmái
chôn
遮蔽
zhēbì
che phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
掩
yểm, ém
che giấu
掩
yểm, ém
che giấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遮遮掩掩 nghĩa là gì? · Kaori Dict