學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

CỰ

  1. 1.vội
  2. 2.
  3. 3.đột nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    近來天氣忽冷忽熱,感冒的人因此遽增。

    jìnlái tiānqì hūlěnghūrè, gǎnmào de rén yīncǐ jù zēng。

    Gần đây thời tiết lạnh nóng thất thường, số người bị cảm tăng lên nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遽 nghĩa là gì? · Kaori Dict