那古屋
Nàgǔwū
[ㄋㄚˋ ㄍㄨˇ ㄨ]
NA CỔ ỐC
- 1.Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
[ㄋㄚˋ ㄍㄨˇ ㄨ]
NA CỔ ỐC
