學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邪魔
邪魔
xié
mó
[ㄒㄧㄝˊ ㄇㄛˊ]
TÀ MA
1.
tà ma
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
邪惡
xiéè
nham hiểm
邪
xié
ma quỷ
改邪歸正
gǎixiéguīzhèng
sửa đổi cách sống (thành ngữ)
魔法
mófǎ
phép thuật
惡魔
èmó
quỷ dữ
無邪
wúxié
không có tội
逐字解
Từng chữ trong từ
邪
tà
sai trái, ác, bại hoại, độc ác, dị đoan
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邪魔 nghĩa là gì? · Kaori Dict