學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郊狼
郊狼
jiāo
láng
[ㄐㄧㄠ ㄌㄤˊ]
GIAO LANG
1.
chó sói đồng cỏ (Canis latrans)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郊區
jiāoqū
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
郊外
jiāowài
vùng ngoại ô
狼
láng
sói
狼狽
lángbèi
trong tình huống khó khăn
郊遊
jiāoyóu
đi dã ngoại
近郊
jìnjiāo
vùng ngoại ô
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
市郊
shìjiāo
vùng ngoại ô
逐字解
Từng chữ trong từ
郊
giao
làng ven
狼
lang
chú sói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郊狼 nghĩa là gì? · Kaori Dict