學華語Kaori Dict

近郊

jìnjiāo

ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧㄠ

CẬN GIAO

TOCFL 7
  1. 1.vùng ngoại ô
  2. 2.vùng ven

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在東京近郊。

    tā zhù zài Dōngjīng jìnjiāo。

    Anh ấy sống ở vùng ngoại ô Tokyo

  • 2

    住在橫濱近郊的各位,如果方便的話,歡迎蒞臨。

    zhù zài Héngbīn jìnjiāo de gèwèi, rúguǒ fāngbiàn dehuà, huānyíng lìlín。

    Các bạn ở gần thành phố Yokohama, nếu có thể, vui lòng đến tham dự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近郊 nghĩa là gì? · Kaori Dict