學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郭沫若
郭沫若
Guō
Mò
ruò
[ㄍㄨㄛ ㄇㄛˋ ㄖㄨㄛˋ]
QUÁCH MẠT NHƯỢC
1.
Guo Moruo (1892-1978), nhà văn, trí thức đảng cộng sản và quan chức văn hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
若干
ruògān
một số lượng hoặc con số nhất định
倘若
tǎngruò
nếu; giả sử; trong trường hợp
泡沫
pàomò
bọt
若
ruò
dường như
若是
ruòshì
nếu
若非
ruòfēi
nếu không phải vì
若有所思
ruòyǒusuǒsī
trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
若無其事
ruòwúqíshì
như thể không có chuyện gì xảy ra (thành ngữ); bình tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
郭
quách
phần ngoài (của thành phố)
沫
mạt, mượt
bọt
若
nhược, nhã
nếu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郭沫若 nghĩa là gì? · Kaori Dict