學華語Kaori Dict

里爾

giản thể: 里尔

ěr

ㄌㄧˇ ㄦˇ

LÝ NHĨ

  1. 1.Lille (thành phố ở Pháp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫基里爾,你好!

    wǒ jiào jī Lǐěr, nǐhǎo!

    Tôi tên là Kiriyl, chào mừng bạn

  • 2

    我的名字叫做基里爾,很高興見到你!

    wǒ de míngzi jiàozuò jī Lǐěr, hěn gāoxìng jiàndào nǐ!

    Tên tôi là Kiriyl, vui được gặp anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict