學華語Kaori Dict

里港

gǎng

ㄌㄧˇ ㄍㄤˇ

LÝ CẢNG

  1. 1.thị trấn Likang ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    作家路易斯・費爾南多・沃瑞西莫在巴西阿雷格里港去世,他是位專欄作家,能以諷刺、精確、敏感的文筆團結幾代讀者。

    zuòjiā Lùyìsī ・ fèi ěr nán duō ・ wò ruì xī mò zài Bāxī Ā léi gé Lǐgǎng qùshì, tā shì wèi zhuānlán zuòjiā, néng yǐ fěngcì、 jīngquè、 mǐngǎn de wénbǐ tuánjié jǐ dài dúzhě。

    Tác giả Luiz Fernando Veríssimo đã qua đời tại Porto Alegre, Brazil. Ông là một nhà báo chuyên mục, có thể đoàn kết nhiều thế hệ độc giả bằng văn phong chế nhạo, chính xác và nhạy cảm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里港 nghĩa là gì? · Kaori Dict