學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
針線
針線
giản thể:
针线
zhēn
xiàn
[ㄓㄣ ㄒㄧㄢˋ]
CHÂM TUYẾN
1.
kim chỉ
2.
thêu thùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
針
zhēn
kim
針對
zhēnduì
nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
光線
guāngxiàn
tia sáng
方針
fāngzhēn
chính sách
打針
dǎzhēn
tiêm hoặc được tiêm
直線
zhíxiàn
đường thẳng
逐字解
Từng chữ trong từ
針
châm
Kim chỉ
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
真蜆
zhēnxiǎn
Corbicula leana, một loài nghêu
陣線
zhènxiàn
mặt trận (nhóm chiến đấu)
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
針線 nghĩa là gì? · Kaori Dict