學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋒鋼
鋒鋼
giản thể:
锋钢
fēng
gāng
[ㄈㄥ ㄍㄤ]
PHONG CƯƠNG
1.
thép tốc độ cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
鋼
gāng
thép
交鋒
jiāofēng
giao đấu
針鋒相對
zhēnfēngxiāngduì
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
鋒利
fēnglì
sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)
鋒芒
fēngmáng
đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
鋼
cương, gang
thép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
封港
fēnggǎng
phong tỏa cảng
鳳岡
Fènggāng
huyện Phụng Cương ở Tùy Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋒鋼 nghĩa là gì? · Kaori Dict