學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鑭
鑭
giản thể:
镧
lán
[ㄌㄢˊ]
LAN
1.
lantan (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鑭系元素
lánxìyuánsù
các nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 鑭|镧[lan2], xeri Ce58 鈰|铈[shi4], praseodymi Pr59 鐠|镨[pu3], neodymi Nd60 釹|钕[nu:3], promethi Pm61 鉕|钷[po3], samari Sm62 釤|钐[shan1], europi Eu63 銪|铕[you3], gadolini Gd64 釓|钆[ga2], terbium Tb65 鋱|铽[te4], dysprosium Dy66 鏑|镝[di1], holmium Ho67 鈥|钬[huo3], erbium Er68 鉺|铒[er3], thulium Tm69 銩|铥[diu1], ytterbium Yb70 鐿|镱[yi4], lutetium Lu71 鑥|镥[lu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
鑭
lan
lanthanum (nguyên tố 57, La)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
藍
lán
màu xanh
爛
làn
mềm; nhão
懶
lǎn
lười biếng
攔
lán
chặn đường
欄
lán
hàng rào
攬
lǎn
độc chiếm; nắm giữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鑭 nghĩa là gì? · Kaori Dict