學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鈣
鈣
giản thể:
钙
gài
[ㄍㄞˋ]
CÁI
HSK 7-9
N
1.
canxi (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
含鈣
hángài
chứa canxi
鈣化
gàihuà
hóa vôi
鈣華
gàihuá
đá vôi travertine
鈣質
gàizhì
canxi
氧化鈣
yǎnghuàgài
oxit canxi, CaO
氯化鈣
lǜhuàgài
canxi clorua
硝酸鈣
xiāosuāngài
canxi nitrat
硫酸鈣
liúsuāngài
canxi sunfat
逐字解
Từng chữ trong từ
鈣
cái
canxi (Ca)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
該
gāi
nên
改
gǎi
thay đổi
蓋
gài
nắp
㱾
gāi
một loại đồ trang sức bằng kim loại hoặc ngọc thời xưa đeo để xua đuổi tà ma
丐
gài
ăn xin
乢
gài
biến thể cổ của 蓋|盖[gai4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钙 nghĩa là gì? · Kaori Dict