學華語Kaori Dict

giản thể:

guō

ㄍㄨㄛ

OA

HSK 5N
  1. 1.nồi; chảo; wok; vạc
  2. 2.vật hình nồi
  3. 3.LT: 口[kou3],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍋里還剩一點兒湯。

    guō lǐ hái shèng yī diǎnr tāng

    Còn một chút canh trong nồi

  • 2

    廚房里有電飯鍋和鍋。

    chú fáng lǐ yǒu diàn fàn guō hé guō

    Trong bếp có một nồi cơm điện và một cái nồi

  • 3

    把胡蘿卜放在鍋里。

    bǎ húluóbo fàng zài guō lǐ。

    Đặt củ cà rốt vào nồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict