例句Câu ví dụ
- 1
用大鍋煲湯。
yòng dàguō bāotāng。
Hãy nấu canh bằng nồi lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
用大鍋煲湯。
yòng dàguō bāotāng。
Hãy nấu canh bằng nồi lớn