學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錫拉庫薩
錫拉庫薩
giản thể:
锡拉库萨
Xī
lā
kù
sà
[ㄒㄧ ㄌㄚ ㄎㄨˋ ㄙㄚˋ]
TÍCH LẠP KHỐ TÁT
1.
Thành phố Syracuse, Sicily
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
拉開
lākāi
kéo mở
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
錫
xī
thiếc (hóa học)
拉攏
lālǒng
lôi kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锡拉库萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict