學華語Kaori Dict

長假

giản thể: 长假

chángjià

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄚˋ

TRƯỜNG GIÁ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    國慶有長假。

    guó qìng yǒu cháng jià

    Tết Quốc Khánh có kỳ nghỉ dài

  • 2

    但是他喜歡學校放長假。

    dànshì tā xǐhuan xuéxiào fàng chángjià。

    Nhưng anh ấy thích kỳ nghỉ hè dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長假 nghĩa là gì? · Kaori Dict