例句Câu ví dụ
- 1
國慶有長假。
guó qìng yǒu cháng jià
Tết Quốc Khánh có kỳ nghỉ dài
- 2
但是他喜歡學校放長假。
dànshì tā xǐhuan xuéxiào fàng chángjià。
Nhưng anh ấy thích kỳ nghỉ hè dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
