學華語Kaori Dict

長椅

giản thể: 长椅

cháng

ㄔㄤˊ ㄧˇ

TRƯỜNG Ỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人坐在長椅上。

    lǎorén zuò zài chángyǐ shàng。

    Người già đang ngồi trên ghế dài.

  • 2

    湯姆在公園的長椅上坐了將近三個小時。

    Tāngmǔ zài gōngyuán de chángyǐ shàng zuò le jiāngjìn sān gě xiǎoshí。

    Tom đã ngồi trên cái ghế dài ở công viên gần ba tiếng

  • 3

    在公園里,我看到一個年輕人躺在一棵櫻桃樹下的長椅上。

    zài gōngyuán lǐ, wǒ kàndào yīge niánqīngrén tǎng zài yī kē yīngtáo shù xià de chángyǐ shàng。

    Trong công viên, tôi thấy một người trẻ đang nằm trên cái ghế dài dưới gốc cây anh đào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長椅 nghĩa là gì? · Kaori Dict