例句Câu ví dụ
- 1
老人坐在長椅上。
lǎorén zuò zài chángyǐ shàng。
Người già đang ngồi trên ghế dài.
- 2
湯姆在公園的長椅上坐了將近三個小時。
Tāngmǔ zài gōngyuán de chángyǐ shàng zuò le jiāngjìn sān gě xiǎoshí。
Tom đã ngồi trên cái ghế dài ở công viên gần ba tiếng
- 3
在公園里,我看到一個年輕人躺在一棵櫻桃樹下的長椅上。
zài gōngyuán lǐ, wǒ kàndào yīge niánqīngrén tǎng zài yī kē yīngtáo shù xià de chángyǐ shàng。
Trong công viên, tôi thấy một người trẻ đang nằm trên cái ghế dài dưới gốc cây anh đào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
