- 1.(trong một) thời gian dài

例句Câu ví dụ
- 1
友誼長久。
yǒu yì cháng jiǔ
Bạn bè lâu dài
- 2
這是場長久的戰爭。
zhè shì chǎng chángjiǔ de zhànzhēng。
Đây là một cuộc chiến kéo dài
- 3
淡淡地愛我,長久地愛我。
dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。
Yêu tôi một chút, yêu tôi lâu dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.