學華語Kaori Dict

長久

giản thể: 长久

chángjiǔ

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄡˇ

TRƯỜNG CỬU

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.(trong một) thời gian dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    友誼長久。

    yǒu yì cháng jiǔ

    Bạn bè lâu dài

  • 2

    這是場長久的戰爭。

    zhè shì chǎng chángjiǔ de zhànzhēng。

    Đây là một cuộc chiến kéo dài

  • 3

    淡淡地愛我,長久地愛我。

    dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。

    Yêu tôi một chút, yêu tôi lâu dài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长久 nghĩa là gì? · Kaori Dict