- 1.điểm tốt
- 2.điểm mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
人人都有長處和短處。
rén rén dōu yǒu cháng chù hé duǎn chù
Mọi người đều có điểm mạnh và điểm yếu
- 2
公司的長處和短處是什麼?
gōngsī de chángchù hé duǎnchù shì shénme?
Công ty có điểm mạnh và điểm yếu gì
- 3
每個人都有他的長處和短處。
měigerén dōu yǒu tā de chángchù hé duǎnchù。
Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.