例句Câu ví dụ
- 1
要禮貌、給長者讓座,否則失去免費通票的權利。
yào lǐmào、 gěi zhǎngzhě ràngzuò, fǒuzé shīqù miǎnfèi tōngpiào de quánlì。
Phải lịch sự, nhường chỗ cho người lớn tuổi, nếu không sẽ mất quyền sử dụng vé miễn phí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
