學華語Kaori Dict

長者

giản thể: 长者

zhǎngzhě

ㄓㄤˇ ㄓㄜˇ

TRƯỞNG GIẢ

  1. 1.người lớn tuổi
  2. 2.người già

例句Câu ví dụ

  • 1

    要禮貌、給長者讓座,否則失去免費通票的權利。

    yào lǐmào、 gěi zhǎngzhě ràngzuò, fǒuzé shīqù miǎnfèi tōngpiào de quánlì。

    Phải lịch sự, nhường chỗ cho người lớn tuổi, nếu không sẽ mất quyền sử dụng vé miễn phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长者 nghĩa là gì? · Kaori Dict