學華語Kaori Dict

長頸鹿

giản thể: 长颈鹿

chángjǐng

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄥˇ ㄌㄨˋ

TRƯỜNG CẢNH LỘC

  1. 1.hươu cao cổ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    長頸鹿放走了。

    chángjǐnglù fàngzǒu le。

    Con hươu cao cổ được thả ra

  • 2

    長頸鹿走在河邊。

    chángjǐnglù zǒu zài hébiān。

    Con hươu cao cổ đang đi dọc bờ sông

  • 3

    長頸鹿是怎麼叫的?

    chángjǐnglù shì zěnme jiào de?

    Tiếng hú của hươu cao cổ là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长颈鹿 nghĩa là gì? · Kaori Dict