學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閉環
閉環
giản thể:
闭环
bì
huán
[ㄅㄧˋ ㄏㄨㄢˊ]
BẾ HOÀN
1.
vòng kín
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
環境
huánjìng
môi trường
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
環
huán
nhẫn
關閉
guānbì
đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
倒閉
dǎobì
phá sản
環節
huánjié
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)
閉幕
bìmù
hạ màn
逐字解
Từng chữ trong từ
閉
bế
đóng, che lại
環
hoàn
vòng tay ngọc hoặc vòng tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
璧還
bìhuán
trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn
鼻環
bíhuán
khuyên mũi
記憶技巧
Mẹo nhớ
環
HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閉環 nghĩa là gì? · Kaori Dict