- 1.bắt đầu
- 2.khởi động
- 3.di chuyển
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hành quân
- 5.bắt đầu ăn
- 6.ăn nhiệt tình

例句Câu ví dụ
- 1
我沒法讓車開動。
wǒ méifǎ ràng chē kāidòng。
Tôi không thể làm xe chạy được
- 2
好好想想,開動腦筋。
hǎohǎo xiǎng xiǎng, kāidòng nǎojīn。
Hãy suy nghĩ kỹ, vận động trí óc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!