學華語Kaori Dict

開動

giản thể: 开动

kāidòng

ㄎㄞ ㄉㄨㄥˋ

KHAI ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.bắt đầu
  2. 2.khởi động
  3. 3.di chuyển
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hành quân
  2. 5.bắt đầu ăn
  3. 6.ăn nhiệt tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒法讓車開動。

    wǒ méifǎ ràng chē kāidòng。

    Tôi không thể làm xe chạy được

  • 2

    好好想想,開動腦筋。

    hǎohǎo xiǎng xiǎng, kāidòng nǎojīn。

    Hãy suy nghĩ kỹ, vận động trí óc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開動 nghĩa là gì? · Kaori Dict