學華語Kaori Dict

開口

giản thể: 开口

kāikǒu

ㄎㄞ ㄎㄡˇ

KHAI KHẨU

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.mở miệng
  2. 2.bắt đầu nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    他開口了。

    tā kāikǒu le。

    Ông ấy nói rồi

  • 2

    死人無法開口辯白

    sǐrén wúfǎ kāikǒu biànbái

    Người chết không thể nói lên điều gì.

  • 3

    開口是銀,沉默是金。

    kāikǒu shì yín, chénmòshìjīn。

    Lời nói là bạc, im lặng là vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開口 nghĩa là gì? · Kaori Dict