學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
開心顏
開心顏
giản thể:
开心颜
kāi
xīn
yán
[ㄎㄞ ㄒㄧㄣ ㄧㄢˊ]
KHAI TÂM NHAN
1.
vui mừng
2.
mỉm cười
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開始
kāishǐ
bắt đầu
開
kāi
mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
心
xīn
tim
開車
kāichē
lái xe
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
逐字解
Từng chữ trong từ
開
khai
mở
心
tâm
tâm — tim, tâm trí, trí tuệ
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
心
TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
開
KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
開心顏 nghĩa là gì? · Kaori Dict