- 1.kết thúc kiêng khem
- 2.tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng
- 3.phạm vào (điều cấm kỵ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!